VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "bộ chính trị" (2)

Vietnamese bộ chính trị
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese bộ Chính trị
English NPolitburo
Example
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
My Vocabulary

Related Word Results "bộ chính trị" (2)

Vietnamese thường vụ bộ chính trị
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese ủy viên bộ chính trị
button1
English N
My Vocabulary

Phrase Results "bộ chính trị" (1)

Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y